Kanji 醬
18 nét
Hán Việt
Tương
Nghĩa
tương, nước tương
English: any jam-like or paste-like food
- Onyomi (âm On)
- ショウ
- Kunyomi (âm Kun)
- ひしお
- Số nét
- 18
- Bộ thủ
- 酉 Dậu (164)
- JLPT
- —
- Cấp lớp
- Jinmeiyō
- Kanken
- 準1級 – 1級
- Tần suất
- —
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
- 12
- 13
- 14
- 15
- 16
- 17
- 18
Cùng bộ Dậu 酉
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|