Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 酒

10 nét

Hán Việt

Tửu

Nghĩa

rượu, rượu sake

English: sake, alcohol

Onyomi (âm On)
シュ
Kunyomi (âm Kun)
さけさか-
Số nét
10
Bộ thủ
酉 Dậu (164)
JLPT
N3
Cấp lớp
Lớp 3
Kanken
8級
Tần suất
#1006 / 2500

Chủ đề: Đồ ăn & Thức uống

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10

Từ vựng chứa 酒

  • お酒

    おさけ

    rượu sake; rượu

    N5
  • 酒

    さけ

    rượu; rượu sake

    N3
  • ~酒

    ~しゅ

    loại rượu ~

    N2
  • 酒場

    さかば

    quán rượu

    N2

Câu ví dụ

  • 彼かれは酒さけによっています。

    Anh ấy đang say rượu.

  • お酒さけをいくら飲のんだの?

    Cậu đã uống bao nhiêu rượu?

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét