Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 酢

12 nét

Hán Việt

Tạc

Nghĩa

giấm, chua

English: vinegar, sour, acid, tart

Onyomi (âm On)
サク
Kunyomi (âm Kun)
す
Số nét
12
Bộ thủ
酉 Dậu (164)
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
準2級
Tần suất
#1955 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12

Từ vựng chứa 酢

  • 酢

    す

    giấm

    N3

Câu ví dụ

  • 酢すは嫌きらいです。

    Tôi ghét giấm.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét