Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 酪

13 nét

Hán Việt

Lạc

Nghĩa

sản phẩm sữa, sữa chua

English: dairy products, whey, broth, fruit juice

Onyomi (âm On)
ラク
Kunyomi (âm Kun)
—
Số nét
13
Bộ thủ
酉 Dậu (164)
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
準2級
Tần suất
#2012 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13

Từ vựng chứa 酪

  • 酪農

    らくのう

    chăn nuôi bò sữa

    N1

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét