Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 陰

11 nét

Hán Việt

Âm

Nghĩa

bóng râm, âm, bí mật

English: shade, yin, negative, sex organs, secret, shadow

Onyomi (âm On)
イン
Kunyomi (âm Kun)
かげかげる
Số nét
11
Bộ thủ
阜 Phụ (170)
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
4級
Tần suất
#1393 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11

Từ vựng chứa 陰

  • お陰

    おかげ

    nhờ có; nhờ vào

    N4
  • 陰

    かげ

    bóng râm; bóng; phía sau

    N3
  • 日陰

    ひかげ

    bóng râm

    N2
  • 陰気

    いんき

    u ám; ảm đạm

    N1

Câu ví dụ

  • 光陰こういん矢やの如ごとし。

    Thời gian trôi nhanh như tên bắn.

  • あなたのお陰かげで私わたしは生いき甲斐がいを感かんじます。

    Bạn làm cho cuộc đời đáng sống.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét