Kanji 乱
7 nét
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
Câu ví dụ
ちょっと混乱しています。
Tôi hơi bối rối.
乱暴なことをしなくてもその問題は解決できる。
Bạn không cần giải quyết vấn đề đó bằng bạo lực.
反乱が起こりかけていた。
Một cuộc nổi loạn sắp nổ ra.
Chữ trông giống nhau
Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.