Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 五

4 nét

Hán Việt

Ngũ

Nghĩa

năm (số 5)

English: five

Onyomi (âm On)
ゴ
Kunyomi (âm Kun)
いついつつ
Số nét
4
Bộ thủ
二 Nhị (7)
JLPT
N5
Cấp lớp
Lớp 1
Kanken
10級
Tần suất
#31 / 2500

Chủ đề: Số đếm

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4

Từ vựng chứa 五

  • 五

    ご

    năm

    N5
  • 五日

    いつか

    năm ngày; ngày mùng 5

    N5
  • 五つ

    いつつ

    năm cái

    N5
  • 五十音

    ごじゅうおん

    bảng 50 âm tiếng Nhật

    N2
  • 四捨五入

    ししゃごにゅう

    làm tròn số

    N2

Câu ví dụ

  • 一いち、二に、三さん、四よん、五ご、六ろく、七なな、八はち、九きゅう、十じゅう。

    Một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín, mười.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét

Cùng bộ Nhị 二

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét