Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 力

2 nét

Hán Việt

Lực

Nghĩa

sức, sức mạnh, lực

English: power, strength, strong, strain, bear up, exert

Onyomi (âm On)
リョクリキリイ
Kunyomi (âm Kun)
ちから
Số nét
2
Bộ thủ
力 Lực (19)
JLPT
N4
Cấp lớp
Lớp 1
Kanken
10級
Tần suất
#62 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2

Từ vựng chứa 力

  • 力

    ちから

    sức mạnh, lực

    N4
  • 実力

    じつりょく

    thực lực, năng lực thực sự

    N3
  • 協力

    きょうりょく

    sự hợp tác

    N3
  • 強力

    きょうりょく

    mạnh mẽ

    N3
  • 魅力

    みりょく

    sức hấp dẫn, sức quyến rũ

    N3
  • 努力

    どりょく

    sự nỗ lực

    N3
  • 能力

    のうりょく

    năng lực

    N3
  • ~力

    ~りょく

    sức ~, lực ~

    N2

Câu ví dụ

  • 力ちからになれてよかったです。

    Tôi rất vui vì có thể giúp được bạn.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét