Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 刃

3 nét

Hán Việt

Nhận

Nghĩa

lưỡi dao, lưỡi kiếm

English: blade, sword, edge

Onyomi (âm On)
ジンニン
Kunyomi (âm Kun)
はやいばきる
Số nét
3
Bộ thủ
刀 Đao (18)
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
準2級
Tần suất
#1763 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3

Từ vựng chứa 刃

  • 刃

    は

    lưỡi dao; lưỡi kiếm

    N1

Câu ví dụ

  • 付つけ焼刃やきばじゃダメだ。

    Học vội học vàng thì không được đâu.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét