Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 恐

10 nét

Hán Việt

Khủng, Khúng

Nghĩa

sợ, e ngại

English: fear, dread, awe

Onyomi (âm On)
キョウ
Kunyomi (âm Kun)
おそれるおそるおそろしいこわいこわがる
Số nét
10
Bộ thủ
心 Tâm (61)
JLPT
N3
Cấp lớp
Trung học
Kanken
4級
Tần suất
#878 / 2500

Chủ đề: Cảm xúc

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10

Từ vựng chứa 恐

  • 恐怖

    きょうふ

    nỗi sợ hãi; khiếp sợ, kinh hoàng

    N3
  • 恐らく

    おそらく

    có lẽ; e rằng

    N3
  • 恐れる

    おそれる

    sợ; e ngại

    N3
  • 恐ろしい

    おそろしい

    đáng sợ; khủng khiếp

    N3
  • 恐縮

    きょうしゅく

    ngại quá; xin lỗi vì làm phiền

    N2
  • 恐れ

    おそれ

    nỗi sợ; nguy cơ

    N1
  • 恐れ入る

    おそれいる

    kính sợ; ngại; xin lỗi

    N1

Câu ví dụ

  • 恐おそれ入いります。

    Xin lỗi bạn.

  • 恐おそれるな。

    Đừng sợ.

  • 彼かれは恐怖きょうふで青あおざめた。

    Anh ta tái mặt vì sợ hãi.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét