Kanji 感
13 nét
Hán Việt
Cảm
Nghĩa
cảm, cảm giác, cảm xúc
English: emotion, feeling, sensation
- Onyomi (âm On)
- カン
- Kunyomi (âm Kun)
- —
- Số nét
- 13
- Bộ thủ
- 心 Tâm (61)
- JLPT
- N3
- Cấp lớp
- Lớp 3
- Kanken
- 8級
- Tần suất
- #233 / 2500
Chủ đề: Cảm xúc
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
- 12
- 13
Câu ví dụ
いい感じ。
Cái này nghe hay đấy.
感謝する。
Cảm ơn.
彼はその話に深く感動した。
Anh ấy đã vô cùng cảm động về câu chuyện đó.
Chữ trông giống nhau
Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.
Cùng bộ Tâm 心
- 意Ý
- 性Tính
- 思Tư
- 心Tâm
- 情Tình
- 必Tất
- 応Ứng
- 急Cấp
- 態Thái
- 想Tưởng
- 念Niệm
- 悪Ác
- 憲Hiến
- 愛Ái
- 惑Hoặc
- 患Hoạn
- 志Chí
- 恐Khủng
- 息Tức
- 懸Huyền
- 慮Lự
- 恵Huệ
- 慎Thận
- 悲Bi
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|