Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 爪

4 nét

Hán Việt

Trảo

Nghĩa

móng, móng vuốt

English: claw, nail, talon

Onyomi (âm On)
ソウ
Kunyomi (âm Kun)
つめつま-
Số nét
4
Bộ thủ
爪 Trảo (87)
JLPT
—
Cấp lớp
Trung học
Kanken
2級
Tần suất
#2025 / 2500

Chủ đề: Cơ thể

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4

Từ vựng chứa 爪

  • 爪

    つめ

    móng tay; móng chân

    N2

Câu ví dụ

  • 爪つめを噛かむのはよしなさい。

    Đừng cắn móng tay nữa.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét

Cùng bộ Trảo 爪

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét