Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 筋

12 nét

Hán Việt

Cân

Nghĩa

cơ bắp, gân, mạch truyện

English: muscle, sinew, tendon, fiber, plot, plan, descent

Onyomi (âm On)
キン
Kunyomi (âm Kun)
すじ
Số nét
12
Bộ thủ
竹 Trúc (118)
JLPT
N1
Cấp lớp
Lớp 6
Kanken
5級
Tần suất
#744 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12

Từ vựng chứa 筋

  • 筋

    すじ

    gân, sợi, đường nét

    N3
  • 筋肉

    きんにく

    cơ bắp

    N3
  • 粗筋

    あらすじ

    tóm tắt, cốt truyện

    N2
  • 大筋

    おおすじ

    đại cương, tóm lược

    N1
  • 一筋

    ひとすじ

    một đường, một lòng một dạ

    N1

Câu ví dụ

  • 血筋ちすじは争あらそえない。

    Một giọt máu đào hơn ao nước lã.

Cùng bộ Trúc 竹