Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 迭

8 nét

Hán Việt

Điệt

Nghĩa

thay phiên, luân phiên

English: transfer, alternation

Onyomi (âm On)
テツ
Kunyomi (âm Kun)
—
Số nét
8
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
準2級
Tần suất
#1907 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8

Câu ví dụ

  • 田中たなか前ぜん外相がいしょうの更迭こうてつに続つづく政治せいじ混乱こんらんがその象徴しょうちょうである。

    Sự hỗn loạn chính trị sau vụ cách chức Ngoại trưởng Tanaka là biểu tượng cho điều đó.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét