Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 釘

10 nét

Hán Việt

Đinh

Nghĩa

cái đinh

English: nail, tack, peg

Onyomi (âm On)
テイチョウ
Kunyomi (âm Kun)
くぎ
Số nét
10
Bộ thủ
金 Kim (167)
JLPT
—
Cấp lớp
Jinmeiyō
Tần suất
#2496 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10

Từ vựng chứa 釘

  • 釘

    くぎ

    cái đinh

    N2

Câu ví dụ

  • 釘くぎで彼かれの上着うわぎが裂さけた。

    Cái đinh đã làm rách áo khoác của anh ấy.

Cùng bộ Kim 金