Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 隊

12 nét

Hán Việt

Đội

Nghĩa

đội, đội ngũ

English: regiment, party, company, squad

Onyomi (âm On)
タイ
Kunyomi (âm Kun)
—
Số nét
12
Bộ thủ
阜 Phụ (170)
JLPT
N1
Cấp lớp
Lớp 4
Kanken
7級
Tần suất
#605 / 2500

Chủ đề: Quân sự & Lịch sử

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12

Từ vựng chứa 隊

  • 隊

    たい

    đội, đoàn quân

    N3
  • 軍隊

    ぐんたい

    quân đội

    N3
  • 兵隊

    へいたい

    lính, binh lính

    N2

Câu ví dụ

  • 軍隊ぐんたいは反乱はんらんを制圧せいあつした。

    Quân đội đã dập tắt cuộc nổi loạn.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét