Kanji 頃
11 nét
Hán Việt
Khoảnh, Khuynh, Khuể
Nghĩa
khoảng, lúc, chừng
English: time, about, toward
- Onyomi (âm On)
- ケイキョウ
- Kunyomi (âm Kun)
- ころごろしばらく
- Số nét
- 11
- Bộ thủ
- 頁 Hiệt (181)
- JLPT
- —
- Cấp lớp
- Trung học
- Kanken
- 2級
- Tần suất
- #2015 / 2500
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
Câu ví dụ
この頃とっても忙しいのよ!
Dạo này tớ bận lắm đấy!
彼女はだいたい私と同じ年頃だ。
Cô ấy tuổi cỡ ngang tôi.
近頃良く眠れない。
Dạo này tôi ngủ không ngon.
Chữ trông giống nhau
Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|
Cùng bộ Hiệt 頁
- 題Đề
- 領Lĩnh
- 額Ngạch
- 頭Đầu
- 顔Nhan
- 類Loại
- 頼Lại
- 順Thuận
- 項Hạng
- 願Nguyện
- 預Dự
- 顧Cố
- 頑Ngoan
- 須Tu
- 頂Đính
- 顕Hiển
- 頻Tần
- 頒Ban
- 頁Hiệt
- 頌Tụng
- 頓Đốn
- 頗Pha
- 頰Giáp
- 顎Ngạc
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|