Bỏ qua đến nội dung
字
kanji
ba
– Trang chủ
Kanji
Theo cấp JLPT
JLPT N5
JLPT N4
JLPT N3
JLPT N2
JLPT N1
Danh sách khác
Toàn bộ kanji jōyō
Theo cấp Kanken
Theo bộ thủ
Theo chủ đề
Chữ nhân danh
Giới thiệu về kanji
Kana
Hiragana
Katakana
Trò chơi kana
Công cụ
Tạo furigana
Tìm kanji
Flashcards
Trắc nghiệm kanji
Trò chơi kana
Tìm kanji
VI
Tiếng Việt
Tiếng Việt
English
简体中文
한국어
Bahasa Indonesia
Tìm kanji
Kanji
JLPT N5
JLPT N4
JLPT N3
JLPT N2
JLPT N1
Toàn bộ kanji jōyō
Theo cấp Kanken
Theo bộ thủ
Theo chủ đề
Chữ nhân danh
Giới thiệu về kanji
Kana
Hiragana
Katakana
Trò chơi kana
Công cụ
Tạo furigana
Tìm kanji
Flashcards
Trắc nghiệm kanji
Trò chơi kana
Tiếng Việt
English
简体中文
한국어
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Kanji
/
Chủ đề
/
Động vật
Động vật
19 kanji
Lưới
Bảng
犬
Khuyển
猫
Miêu
馬
Mã
牛
Ngưu
羊
Dương
豚
Đồn
鳥
Điểu
魚
Ngư
虫
Trùng
貝
Bối
竜
Long
熊
Hùng
鹿
Lộc
猿
Viên
象
Tượng
蛇
Xà
亀
Quy
兎
Thỏ
狐
Hồ
Kanji
Hán Việt
Nghĩa
Onyomi
Kunyomi
Nét
犬
Khuyển
chó
ケン
いぬ、いぬ-
4
猫
Miêu
mèo
ビョウ
ねこ
11
馬
Mã
ngựa
バ
うま、うま-、ま
10
牛
Ngưu
bò, con bò
ギュウ
うし
4
羊
Dương
cừu, con cừu
ヨウ
ひつじ
6
豚
Đồn, Độn
lợn, heo, thịt lợn
トン
ぶた
11
鳥
Điểu
chim
チョウ
とり
11
魚
Ngư
cá
ギョ
うお、さかな、-ざかな
11
虫
Trùng
côn trùng, sâu bọ
チュウ、キ
むし
6
貝
Bối
sò, ốc, vỏ sò
バイ
かい
7
竜
Long, Lung, Luôn
rồng
リュウ、リョウ、ロウ
たつ、いせ
10
熊
Hùng
con gấu
ユウ
くま
14
鹿
Lộc
con hươu, nai
ロク
しか、か
11
猿
Viên
khỉ
エン
さる
13
象
Tượng
con voi, hình tượng
ショウ、ゾウ
かたどる
12
蛇
Xà, Di
rắn
ジャ、ダ、イ、ヤ
へび
11
亀
Quy, Qui
rùa
キ、キュウ、キン
かめ
11
兎
Thỏ
thỏ
ト、ツ
うさぎ
8
狐
Hồ
cáo, con cáo
コ
きつね
9