Kanji 宿
11 nét
Hán Việt
Túc, Tú
Nghĩa
nhà trọ, trọ
English: inn, lodging, relay station, dwell, lodge, be pregnant, home, dwelling
- Onyomi (âm On)
- シュク
- Kunyomi (âm Kun)
- やどやどるやどす
- Số nét
- 11
- Bộ thủ
- 宀 Miên (40)
- JLPT
- N3
- Cấp lớp
- Lớp 3
- Kanken
- 8級
- Tần suất
- #701 / 2500
Chủ đề: Trường học & Học tập, Du lịch & Giao thông
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
Câu ví dụ
宿題がたくさんある。
Tôi có nhiều bài tập.
新宿に行く道を教えてください。
Làm ơn chỉ giúp tôi đường đến Shinjuku.
私はおじの家に下宿している。
Tôi đang ở trọ nhà chú.
Cùng bộ Miên 宀
- 定Định
- 実Thực
- 家Gia
- 安An
- 官Quan
- 容Dong
- 宅Trạch
- 害Hại
- 宮Cung
- 審Thẩm
- 守Thủ
- 察Sát
- 室Thất
- 客Khách
- 完Hoàn
- 富Phú
- 寄Kí
- 宣Tuyên
- 密Mật
- 宇Vũ
- 宗Tông
- 宙Trụ
- 寝Tẩm
- 宝Bảo
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|