Kanji 薬
16 nét
Hán Việt
Dược, Ước
Nghĩa
thuốc
English: medicine, chemical, enamel, gunpowder, benefit
- Onyomi (âm On)
- ヤク
- Kunyomi (âm Kun)
- くすり
- Số nét
- 16
- Bộ thủ
- 艸 Thảo (140)
- JLPT
- N3
- Cấp lớp
- Lớp 3
- Kanken
- 8級
- Tần suất
- #702 / 2500
Chủ đề: Sức khỏe & Y tế
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
- 12
- 13
- 14
- 15
- 16
Câu ví dụ
薬を飲んで。
Uống thuốc đi.
Cùng bộ Thảo 艸
- 藤Đằng
- 葉Diệp
- 落Lạc
- 英Anh
- 若Nhược
- 蔵Tàng
- 花Hoa
- 苦Khổ
- 芸Vân
- 葬Táng
- 著Trứ
- 草Thảo
- 薄Bạc
- 芝Chi
- 薦Tiến
- 華Hoa
- 荒Hoang
- 茶Trà
- 茂Mậu
- 茨Tỳ
- 菱Lăng
- 荷Hà
- 蓄Súc
- 菊Cúc
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|