Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 水

4 nét

Hán Việt

Thủy

Nghĩa

nước

English: water

Onyomi (âm On)
スイ
Kunyomi (âm Kun)
みずみず-
Số nét
4
Bộ thủ
水 Thủy (85)
JLPT
N5
Cấp lớp
Lớp 1
Kanken
10級
Tần suất
#223 / 2500

Chủ đề: Thiên nhiên & Cảnh quan, Các ngày trong tuần

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4

Từ vựng chứa 水

  • 水

    みず

    nước

    N5
  • 水曜日

    すいようび

    thứ Tư

    N5
  • 水道

    すいどう

    nước máy, đường ống nước

    N4
  • 水泳

    すいえい

    bơi lội

    N4
  • 水準

    すいじゅん

    tiêu chuẩn, trình độ

    N3
  • 水洗

    すいせん

    xả nước (bồn cầu)

    N3
  • 下水

    げすい

    cống rãnh, nước thải

    N2
  • 香水

    こうすい

    nước hoa

    N2

Câu ví dụ

  • 水みずをください。

    Cho tôi chút nước đi.

Cùng bộ Thủy 水