Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 海

9 nét

Hán Việt

Hải

Nghĩa

biển

English: sea, ocean

Onyomi (âm On)
カイ
Kunyomi (âm Kun)
うみ
Số nét
9
Bộ thủ
水 Thủy (85)
JLPT
N4
Cấp lớp
Lớp 2
Kanken
9級
Tần suất
#200 / 2500

Chủ đề: Thiên nhiên & Cảnh quan, Biển cả

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9

Từ vựng chứa 海

  • 海

    うみ

    biển

    N5
  • 海岸

    かいがん

    bờ biển

    N4
  • 海外

    かいがい

    nước ngoài, hải ngoại

    N3
  • 航海

    こうかい

    hải hành, chuyến đi biển

    N3
  • 海洋

    かいよう

    đại dương, hải dương

    N2
  • 海水浴

    かいすいよく

    tắm biển

    N2
  • 海運

    かいうん

    vận tải biển

    N1
  • 海峡

    かいきょう

    eo biển

    N1

Câu ví dụ

  • 海うみを見みに行いこう。

    Mình đi ngắm biển đi.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét