Kanji 畜
10 nét
Hán Việt
Súc, Húc
Nghĩa
gia súc, chăn nuôi
English: livestock, domestic fowl and animals
- Onyomi (âm On)
- チク
- Kunyomi (âm Kun)
- —
- Số nét
- 10
- Bộ thủ
- 田 Điền (102)
- JLPT
- N2
- Cấp lớp
- Trung học
- Kanken
- 3級
- Tần suất
- #1824 / 2500
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
Câu ví dụ
こん畜生め!
Chết tiệt!
家畜はみんなまるまるしている。
Gia súc con nào cũng béo tròn.
彼らの畜牛はみなよく肥えている。
Gia súc của họ con nào cũng béo tốt.
Chữ trông giống nhau
Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.
Cùng bộ Điền 田
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|