Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 罰

14 nét

Hán Việt

Phạt

Nghĩa

phạt, hình phạt

English: penalty, punishment

Onyomi (âm On)
バツバチハツ
Kunyomi (âm Kun)
ばっする
Số nét
14
Bộ thủ
网 Võng (122)
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
4級
Tần suất
#1220 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13
  14. 14

Từ vựng chứa 罰

  • 罰する

    ばっする

    phạt; trừng phạt

    N3
  • 罰

    ばつ

    hình phạt

    N1
  • 刑罰

    けいばつ

    hình phạt

    N1
  • 処罰

    しょばつ

    sự trừng phạt

    N1

Câu ví dụ

  • どうしてあなたは彼かれらを罰ばっしているのですか。

    Tại sao bạn lại phạt họ?

  • 罪つみに比例ひれいして罰ばっするべきだ。

    Hình phạt phải tương xứng với tội lỗi.

Cùng bộ Võng 网

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét