Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 賭

16 nét

Hán Việt

Đổ

Nghĩa

đánh bạc, cá cược

English: gamble, wager, bet

Onyomi (âm On)
ト
Kunyomi (âm Kun)
かけるかけ
Số nét
15
Bộ thủ
貝 Bối (154)
JLPT
—
Cấp lớp
Trung học
Kanken
2級
Tần suất
#1989 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13
  14. 14
  15. 15
  16. 16

Từ vựng chứa 賭

  • 賭ける

    かける

    cá cược; đánh cược; liều

    N3
  • 賭

    かけ

    cá cược; cờ bạc

    N1

Câu ví dụ

  • 何なにも賭かけなければ、何なにももうからない。

    Không vào hang cọp sao bắt được cọp con.

  • デイブが彼かれの新車しんしゃに大金たいきんを払はらったほうに僕ぼくは賭かけるよ。

    Tôi cá là Dave đã trả cả đống tiền cho chiếc xe mới của anh ấy.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét