Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 遡

14 nét

Hán Việt

Tố

Nghĩa

ngược dòng, truy ngược

English: go upstream, retrace the past

Onyomi (âm On)
ソサク
Kunyomi (âm Kun)
さかのぼる
Số nét
13
JLPT
—
Cấp lớp
Trung học
Kanken
2級
Tần suất
—

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13
  14. 14

Từ vựng chứa 遡

  • 遡る

    さかのぼる

    ngược dòng; truy về quá khứ

    N2

Câu ví dụ

  • 映画えいがは第だい二に次じ世界せかい大戦たいせんに遡さかのぼる。

    Bộ phim đưa chúng ta trở về thời Chiến tranh thế giới thứ hai.

  • 私わたしは自分じぶんの祖先そせんを200年ねん遡さかのぼることができる。

    Tôi có thể truy ngược tổ tiên của mình về 200 năm trước.

  • 剣道けんどうは、武士ぶしの時代じだいに遡さかのぼる日本にっぽん古来こらいの武術ぶじゅつです。

    Kendo là môn võ thuật cổ truyền của Nhật Bản có từ thời các võ sĩ samurai.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét