Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 雫

11 nét

Hán Việt

Đà

Nghĩa

giọt nước, nhỏ giọt

English: drop, trickle, dripping, (kokuji)

Onyomi (âm On)
ダ
Kunyomi (âm Kun)
しずく
Số nét
11
Bộ thủ
雨 Vũ (173)
JLPT
—
Cấp lớp
Jinmeiyō
Tần suất
#2219 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11

Từ vựng chứa 雫

  • 雫

    しずく

    giọt nước, giọt

    N1

Câu ví dụ

  • 一いち雫しずくの涙なみだが彼女かのじょの頬ほおを伝つたって落おちた。

    Một giọt nước mắt lăn trên má cô ấy.

Cùng bộ Vũ 雨