Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ
8 nét

Nghĩa

mưa

Tên tiếng Nhật
あめかんむり
Hán Việt
Vũ
Số nét
8 nét
Vị trí trong chữ
Phía trên (冠)
Số thứ tự
173

Kanji có chứa bộ này

Gồm 15 chữ được xếp vào bộ này trong từ điển và các chữ khác có chứa bộ này làm thành phần.

Chữ khác thuộc bộ này

Chữ ngoài danh sách học của site (chưa có trang riêng). Chữ mờ là chữ ít gặp. Rê chuột lên chữ để xem nghĩa và cách đọc.

  • 雹Bạc
  • 霄Tiêu
  • 霆Đình
  • 霈Bái
  • 霍Hoắc
  • 霎Siếp
  • 霏Phi
  • 霑Triêm
  • 霓Nghê
  • 霖Lâm
  • 霙Anh
  • 霤Lựu
  • 霪Dâm
  • 霰Tản
  • 霸Phách
  • 霹Phích
  • 霽Tễ
  • 霾Mai
  • 靂Lịch
  • 靄Ái
  • 靆Đãi
  • 靈Linh
  • 靉Ái