Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 雪

11 nét

Hán Việt

Tuyết

Nghĩa

tuyết

English: snow

Onyomi (âm On)
セツ
Kunyomi (âm Kun)
ゆき
Số nét
11
Bộ thủ
雨 Vũ (173)
JLPT
N3
Cấp lớp
Lớp 2
Kanken
9級
Tần suất
#1131 / 2500

Chủ đề: Thiên nhiên & Cảnh quan, Thời tiết

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11

Từ vựng chứa 雪

  • 雪

    ゆき

    tuyết

    N5
  • 吹雪

    ふぶき

    bão tuyết

    N2
  • 雪崩

    なだれ

    tuyết lở

    N1

Câu ví dụ

  • あ、雪ゆきだ!

    A, tuyết rơi kìa!

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét