Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 零

13 nét

Hán Việt

Linh

Nghĩa

số không, rơi, tràn

English: zero, spill, overflow, nothing, cipher

Onyomi (âm On)
レイ
Kunyomi (âm Kun)
ぜろこぼすこぼれる
Số nét
13
Bộ thủ
雨 Vũ (173)
JLPT
N2
Cấp lớp
Trung học
Kanken
3級
Tần suất
#1217 / 2500

Chủ đề: Số đếm

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13

Từ vựng chứa 零

  • 零

    れい

    số không

    N5
  • 零点

    れいてん

    điểm không

    N2

Câu ví dụ

  • 昨晩さくばんは零れい度ど以下いかに下さがった。

    Đêm qua nhiệt độ đã xuống dưới 0 độ.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét