Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 万

3 nét

Hán Việt

Vạn, Mặc

Nghĩa

vạn, mười nghìn

English: ten thousand, 10,000

Onyomi (âm On)
マンバン
Kunyomi (âm Kun)
よろず
Số nét
3
Bộ thủ
一 Nhất (1)
JLPT
N5
Cấp lớp
Lớp 2
Kanken
9級
Tần suất
#375 / 2500

Chủ đề: Số đếm

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3

Từ vựng chứa 万

  • 万

    まん

    mười nghìn, vạn

    N5
  • 万年筆

    まんねんひつ

    bút máy

    N5
  • 万一

    まんいち

    vạn nhất, lỡ như

    N3
  • 万歳

    ばんざい

    vạn tuế, muôn năm

    N2
  • 万人

    ばんにん

    mọi người, muôn người

    N1
  • 万能

    ばんのう

    vạn năng, toàn năng

    N1

Câu ví dụ

  • 一いち万まん円えん貸かしてくれない?

    Cho tớ mượn mười nghìn yên được không?

Cùng bộ Nhất 一