Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 更

7 nét

Hán Việt

Canh, Cánh

Nghĩa

hơn nữa, đổi mới, canh

English: grow late, night watch, sit up late, of course, renew, renovate, again, more and more, further

Onyomi (âm On)
コウ
Kunyomi (âm Kun)
さらさらにふけるふかす
Số nét
7
Bộ thủ
曰 Viết (73)
JLPT
N3
Cấp lớp
Trung học
Kanken
4級
Tần suất
#861 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7

Từ vựng chứa 更

  • 更に

    さらに

    hơn nữa; thêm nữa

    N3
  • 変更

    へんこう

    sự thay đổi, sửa đổi

    N3
  • 更ける

    ふける

    (đêm) khuya; về khuya

    N2
  • 今更

    いまさら

    đến giờ mới; bây giờ mới

    N1
  • 夜更し

    よふかし

    thức khuya

    N1
  • 夜更け

    よふけ

    đêm khuya

    N1

Câu ví dụ

  • 更さらに質問しつもんがありますか。

    Bạn còn câu hỏi gì không?

  • 予約よやくを変更へんこうしたいのですが。

    Tôi muốn thay đổi chỗ đã đặt.

  • 今更いまさらどうしようもない事ことだ。

    Giờ thì không thể làm gì được nữa rồi.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét

Cùng bộ Viết 曰

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét