Bộ Viết
4 nét
Nghĩa
nói
- Tên tiếng Nhật
- ひらび
- Hán Việt
- Viết
- Số nét
- 4 nét
- Vị trí trong chữ
- Đứng riêng hoặc nhiều vị trí
- Số thứ tự
- 73
Kanji có chứa bộ này
Gồm 8 chữ được xếp vào bộ này trong từ điển và các chữ khác có chứa bộ này làm thành phần.
22 kanji
- 最Tối
- 書Thư
- 農Nông
- 便Tiện
- 豊Lễ
- 曲Khúc
- 更Canh
- 替Thế
- 撮Toát
- 典Điển
- 硬Ngạnh
- 濃Nùng
- 曽Tằng
- 潜Tiềm
- 遭Tao
- 槽Tào
- 曹Tào
- 艶Diễm
- 漕Tào
- 曳Duệ
- 梗Ngạnh
- 鞭Tiên
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|
Chữ khác thuộc bộ này
Chữ ngoài danh sách học của site (chưa có trang riêng). Chữ mờ là chữ ít gặp. Rê chuột lên chữ để xem nghĩa và cách đọc.
- 曼Mạn
- 曵Duệ
- 曷Hạt
- 會Hội