Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 沼

8 nét

Hán Việt

Chiểu

Nghĩa

đầm lầy, ao

English: marsh, lake, bog, swamp, pond

Onyomi (âm On)
ショウ
Kunyomi (âm Kun)
ぬま
Số nét
8
Bộ thủ
水 Thủy (85)
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
4級
Tần suất
#1467 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8

Từ vựng chứa 沼

  • 沼

    ぬま

    đầm lầy; ao

    N1

Câu ví dụ

  • 彼かれらは沼地ぬまちを通とおり抜ぬけた。

    Họ đã đi qua đầm lầy.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét