Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 泣

8 nét

Hán Việt

Khấp

Nghĩa

khóc

English: cry, weep, moan

Onyomi (âm On)
キュウ
Kunyomi (âm Kun)
なく
Số nét
8
Bộ thủ
水 Thủy (85)
JLPT
N1
Cấp lớp
Lớp 4
Kanken
7級
Tần suất
#1380 / 2500

Chủ đề: Cảm xúc

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8

Từ vựng chứa 泣

  • 泣く

    なく

    khóc

    N4

Câu ví dụ

  • 泣なくのはよせよ。

    Đừng có khóc nữa.

  • トムは泣ないていた。

    Tom đã khóc.

  • なんで泣ないてるの?

    Vì sao con khóc?

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét