Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 湘

12 nét

Hán Việt

Tương, Sương

Nghĩa

sông Tương, sông Sagami

English: name of Chinese river, the Sagami river

Onyomi (âm On)
ショウ
Kunyomi (âm Kun)
—
Số nét
12
Bộ thủ
水 Thủy (85)
JLPT
—
Cấp lớp
Jinmeiyō
Tần suất
#1909 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12

Câu ví dụ

  • 湘南しょうなんで何なにをしたか教おしえてください。

    Hãy kể cho tôi nghe bạn đã làm gì ở Shonan.

  • 湘南しょうなんの海水浴かいすいよく場じょうは日曜日にちようびにはとても混こむ。

    Bãi tắm biển ở Shonan rất đông vào ngày Chủ nhật.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét