Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 碗

13 nét

Hán Việt

Oản

Nghĩa

bát sứ, chén trà

English: porcelain bowl, tea cup

Onyomi (âm On)
ワン
Kunyomi (âm Kun)
こばち
Số nét
13
JLPT
—
Cấp lớp
Jinmeiyō
Tần suất
—

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13

Từ vựng chứa 碗

  • 茶碗

    ちゃわん

    bát cơm; chén

    N5
  • 碗

    わん

    bát, chén

    N3

Câu ví dụ

  • テーブルの上うえに茶碗ちゃわんがあります。

    Có cái chén trên bàn.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét