Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 胃

9 nét

Hán Việt

Vị

Nghĩa

dạ dày, bao tử

English: stomach, paunch, crop, craw

Onyomi (âm On)
イ
Kunyomi (âm Kun)
—
Số nét
9
JLPT
N2
Cấp lớp
Lớp 6
Kanken
5級
Tần suất
#1647 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9

Từ vựng chứa 胃

  • 胃

    い

    dạ dày

    N3

Câu ví dụ

  • 胃いが痛いたみます。

    Tôi bị đau dạ dày.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét