Kanji 茂
8 nét
Hán Việt
Mậu
Nghĩa
um tùm, rậm rạp
English: overgrown, grow thick, be luxuriant
- Onyomi (âm On)
- モ
- Kunyomi (âm Kun)
- しげる
- Số nét
- 8
- Bộ thủ
- 艸 Thảo (140)
- JLPT
- N1
- Cấp lớp
- Trung học
- Kanken
- 4級
- Tần suất
- #1188 / 2500
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
Từ vựng chứa 茂
- N2
茂る
しげる
rậm rạp; um tùm
Câu ví dụ
若葉が茂る。
Lá non xanh tốt.
猫は茂みに隠れていた。
Con mèo nấp trong bụi cây.
雑草は茂りやすい。
Cỏ dại dễ mọc um tùm.
Cùng bộ Thảo 艸
- 藤Đằng
- 葉Diệp
- 落Lạc
- 英Anh
- 若Nhược
- 蔵Tàng
- 花Hoa
- 苦Khổ
- 薬Dược
- 芸Vân
- 葬Táng
- 著Trứ
- 草Thảo
- 薄Bạc
- 芝Chi
- 薦Tiến
- 華Hoa
- 荒Hoang
- 茶Trà
- 茨Tỳ
- 菱Lăng
- 荷Hà
- 蓄Súc
- 菊Cúc
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|