Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Bộ Thảo

6 nét

Nghĩa

cỏ

Tên tiếng Nhật
くさ
Hán Việt
Thảo
Số nét
6 nét
Vị trí trong chữ
Đứng riêng hoặc nhiều vị trí
Số thứ tự
140

Dạng biến thể

Khi đứng trong một chữ, bộ này thường được viết theo các dạng sau.

  • 3 nét

    艹 · くさかんむり

    Phía trên (冠)

Kanji có chứa bộ này

Gồm 104 chữ được xếp vào bộ này trong từ điển và các chữ khác có chứa bộ này làm thành phần.

Chữ khác thuộc bộ này

Chữ ngoài danh sách học của site (chưa có trang riêng). Chữ mờ là chữ ít gặp. Rê chuột lên chữ để xem nghĩa và cách đọc.

  • 苅Ngải
  • 苫Thiêm
  • 茗Mính
  • 荏Nhẫm
  • 蒋Tương
  • 蓼Liệu
  • 蔡Thái
  • 薔Sắc
  • 薮Tẩu
  • 苓Linh
  • 苧Trữ
  • 荊Kinh
  • 莱Lai
  • 菟Thỏ
  • 菰Cô
  • 葎Luật
  • 葱Thông
  • 蒜Toán
  • 蔀Bộ
  • 蔚Úy
  • 蕊Nhị
  • 蕩Đãng
  • 薯Thự
  • 藷Thự
  • 艾Ngải
  • 芍Thược
  • 芒Mang
  • 芟Sam
  • 芫Nguyên
  • 芬Phân