Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 草

9 nét

Hán Việt

Thảo

Nghĩa

cỏ

English: grass, weeds, herbs, pasture, write, draft

Onyomi (âm On)
ソウ
Kunyomi (âm Kun)
くさくさ--ぐさ
Số nét
9
JLPT
N3
Cấp lớp
Lớp 1
Kanken
10級
Tần suất
#967 / 2500

Chủ đề: Thiên nhiên & Cảnh quan, Cây cỏ & Hoa

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9

Từ vựng chứa 草

  • 草

    くさ

    cỏ

    N4
  • 草履

    ぞうり

    dép zori (dép Nhật)

    N2

Câu ví dụ

  • 煙草たばこは止とめたほうがいいよ。

    Bạn nên bỏ hút thuốc đi.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét