Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 茶

9 nét

Hán Việt

Trà

Nghĩa

trà, chè

English: tea

Onyomi (âm On)
チャサ
Kunyomi (âm Kun)
—
Số nét
9
JLPT
N4
Cấp lớp
Lớp 2
Kanken
9級
Tần suất
#1116 / 2500

Chủ đề: Màu sắc, Đồ ăn & Thức uống

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9

Từ vựng chứa 茶

  • お茶

    おちゃ

    trà (xanh)

    N5
  • 紅茶

    こうちゃ

    hồng trà; trà đen

    N5
  • 茶色

    ちゃいろ

    màu nâu

    N5
  • 茶碗

    ちゃわん

    bát cơm; chén

    N5
  • 喫茶店

    きっさてん

    quán cà phê

    N5
  • 茶

    ちゃ

    trà

    N3
  • 茶色い

    ちゃいろい

    màu nâu

    N2
  • 無茶

    むちゃ

    vô lý; quá đáng; liều lĩnh

    N1

Câu ví dụ

  • お茶ちゃをもらえますか。

    Cho tôi xin chút trà được không?

  • 茶色ちゃいろの動物どうぶつは?

    Con vật nào màu nâu?

  • これってジャスミン茶ちゃ?

    Đây là trà hoa nhài à?

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét