Kanji 莫
10 nét
Hán Việt
Mạc, Mộ, Mạch, Bá
Nghĩa
chớ, không, rất lớn
English: must not, do not, be not
- Onyomi (âm On)
- バクボマクモナイ
- Kunyomi (âm Kun)
- くれなかれなし
- Số nét
- 10
- Bộ thủ
- 艸 Thảo (140)
- JLPT
- —
- Cấp lớp
- Jinmeiyō
- Kanken
- 準1級 – 1級
- Tần suất
- —
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
Từ vựng chứa 莫
- N3
莫大
ばくだい
to lớn, khổng lồ, kếch xù
Câu ví dụ
叔父は莫大な資産を持っている。
Chú tôi có một khối tài sản kếch xù.
Chữ trông giống nhau
Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.
Cùng bộ Thảo 艸
- 藤Đằng
- 葉Diệp
- 落Lạc
- 英Anh
- 若Nhược
- 蔵Tàng
- 花Hoa
- 苦Khổ
- 薬Dược
- 芸Vân
- 葬Táng
- 著Trứ
- 草Thảo
- 薄Bạc
- 芝Chi
- 薦Tiến
- 華Hoa
- 荒Hoang
- 茶Trà
- 茂Mậu
- 茨Tỳ
- 菱Lăng
- 荷Hà
- 蓄Súc
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|