Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 蜂

13 nét

Hán Việt

Phong

Nghĩa

ong

English: bee, wasp, hornet

Onyomi (âm On)
ホウ
Kunyomi (âm Kun)
はち
Số nét
13
JLPT
—
Cấp lớp
Trung học
Kanken
2級
Tần suất
#2223 / 2500

Chủ đề: Côn trùng & Chim

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13

Từ vựng chứa 蜂

  • 蜂蜜

    はちみつ

    mật ong

    N1

Câu ví dụ

  • それね、蜂蜜はちみつよ。

    Cái đó là mật ong đấy.

  • 泣なき面つらに蜂はち。

    Phúc bất trùng lai, họa vô đơn chí.

  • 泣なきっ面めんに蜂はち。

    Phúc bất trùng lai, họa vô đơn chí.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét