Kanji 賞
15 nét
Hán Việt
Thưởng
Nghĩa
giải thưởng, khen
English: prize, reward, praise
- Onyomi (âm On)
- ショウ
- Kunyomi (âm Kun)
- ほめる
- Số nét
- 15
- Bộ thủ
- 貝 Bối (154)
- JLPT
- N2
- Cấp lớp
- Lớp 5
- Kanken
- 6級
- Tần suất
- #426 / 2500
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
- 12
- 13
- 14
- 15
Câu ví dụ
賞は彼の手に。
Giải thưởng đã thuộc về anh ấy.
Chữ trông giống nhau
Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.
Cùng bộ Bối 貝
- 資Tư
- 費Phí
- 質Chất
- 負Phụ
- 財Tài
- 買Mãi
- 責Trách
- 販Phiến
- 貿Mậu
- 貨Hóa
- 賛Tán
- 購Cấu
- 貢Cống
- 賃Nhẫm
- 貴Quý
- 貸Thải
- 贈Tặng
- 賀Hạ
- 貯Trữ
- 貫Quán
- 賢Hiền
- 貧Bần
- 賠Bồi
- 賄Hối
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|