Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 闇

17 nét

Hán Việt

Ám

Nghĩa

bóng tối, tối tăm, chợ đen

English: get dark, gloom, disorder

Onyomi (âm On)
アンオン
Kunyomi (âm Kun)
やみくらい
Số nét
17
Bộ thủ
門 Môn (169)
JLPT
—
Cấp lớp
Trung học
Kanken
2級
Tần suất
#1969 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13
  14. 14
  15. 15
  16. 16
  17. 17

Từ vựng chứa 闇

  • 闇

    やみ

    bóng tối; mờ ám; chợ đen

    N1
  • 無闇に

    むやみに

    bừa bãi; vô cớ; tùy tiện

    N1

Câu ví dụ

  • 月つきも出でていない闇夜やみよだった。

    Đó là một đêm tối không có trăng.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét