Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 鱒

23 nét

Hán Việt

Tỗn

Nghĩa

cá hồi chấm

English: salmon trout

Onyomi (âm On)
ソンセンザン
Kunyomi (âm Kun)
ます
Số nét
23
Bộ thủ
魚 Ngư (195)
JLPT
—
Cấp lớp
Jinmeiyō
Tần suất
#2482 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13
  14. 14
  15. 15
  16. 16
  17. 17
  18. 18
  19. 19
  20. 20
  21. 21
  22. 22
  23. 23

Câu ví dụ

  • 鯉こいや鱒ますのような魚さかなは淡水たんすいに住すんでいる。

    Những loài cá như cá chép và cá hồi sống ở nước ngọt.

  • 鯉こいや鱒ますのような魚さかなは淡水たんすいに生息せいそくしている。

    Những loài cá như cá chép hay cá hồi sinh sống ở nước ngọt.

Cùng bộ Ngư 魚