Bộ Ngư
11 nét
Nghĩa
cá
- Tên tiếng Nhật
- うお
- Hán Việt
- Ngư
- Số nét
- 11 nét
- Vị trí trong chữ
- Bên trái (偏)
- Số thứ tự
- 195
Kanji có chứa bộ này
Gồm 10 chữ được xếp vào bộ này trong từ điển và các chữ khác có chứa bộ này làm thành phần.
14 kanji
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|
Chữ khác thuộc bộ này
Chữ ngoài danh sách học của site (chưa có trang riêng). Chữ mờ là chữ ít gặp. Rê chuột lên chữ để xem nghĩa và cách đọc.
- 鮫Giao
- 鮭Khuê
- 鮒Phụ
- 鮪Vị
- 鯖Chinh
- 鯵Tham
- 鰍Thu
- 鰐Ngạc
- 鰭Kì
- 鰻Man
- 鱈Tuyết
- 鰹Kiên
- 魴Phường
- 鮃Bình
- 鮑Bảo
- 鮓Trả
- 鮖Thạch
- 鮗Đông
- 鮟Án
- 鮠Ngôi
- 鮨Chỉ
- 鮴Hưu
- 鮹Sao
- 鯀Cổn
- 鯆Phô
- 鯊Sa
- 鯏Lợi
- 鯑Hi
- 鯒Dũng
- 鯔Chi