Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 惚

11 nét

Hán Việt

Hốt

Nghĩa

say mê, mê mẩn, lẩn thẩn

English: fall in love with, admire, grow senile

Onyomi (âm On)
コツ
Kunyomi (âm Kun)
ほけるぼけるほれる
Số nét
11
Bộ thủ
心 Tâm (61)
JLPT
—
Cấp lớp
Jinmeiyō
Tần suất
#2486 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11

Từ vựng chứa 惚

  • 惚ける

    ぼける

    lẩn thẩn, lú lẫn; (màu, hình) mờ đi

    N1

Câu ví dụ

  • 一目ひとめ惚ほれなの。

    Đó là tình yêu sét đánh.

  • それは一目ひとめ惚ほれだった。

    Đó là tình yêu sét đánh.

  • あれは一目ひとめ惚ほれだった。

    Đó là tình yêu sét đánh.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét