Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 蔑

14 nét

Hán Việt

Miệt

Nghĩa

khinh miệt, coi thường

English: ignore, despise, neglect, ridicule

Onyomi (âm On)
ベツ
Kunyomi (âm Kun)
ないがしろなみするくらいさげすむ
Số nét
14
JLPT
—
Cấp lớp
Trung học
Kanken
2級
Tần suất
#2483 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13
  14. 14

Từ vựng chứa 蔑

  • 軽蔑

    けいべつ

    khinh miệt; coi thường

    N1

Câu ví dụ

  • 他人たにんを軽蔑けいべつするな。

    Đừng khinh thường người khác.

  • お年寄としよりを蔑ないがしろにしてはいけません。

    Không được coi thường người già.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét